色声 sắc thanh Hán Việt: sắc thanh Tổng quan sắc thanh (術語)五塵中之色塵聲塵也。☸ Cấu tạo: 色 (sắc) + 声 (thanh)Hán Việtsắc thanhCấu tạo色 + 声 · sắc + thanh nghĩa thành phần: sắc + thanh Nghĩa ViệtCihui sắc thanh (術語)五塵中之色塵聲塵也。☸