色天 sè tiān · sắc thiên Hán Việt: sắc thiên · Pinyin: sè tiān Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 天 (thiên)Pinyinsè tiānHán Việtsắc thiênCấu tạo色 + 天 · sắc + thiên nghĩa thành phần: sắc + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"色界"。