色子

shǎi zi sắc tử

Hán Việt: sắc tử · Pinyin: shǎi zi

Tổng quan

xí ngầu (dùng trong cờ bạc)

Cấu tạo: (sắc) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xí ngầu (dùng trong cờ bạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種遊戲或賭博用的骨製器具。參見「骰子」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即骰子。用骨头﹑木头等制成的立体小方块,六面分刻一﹑二﹑三﹑四﹑五﹑六点。作赌具用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即骰子。用骨头﹑木头等制成的立体小方块,六面分刻一﹑二﹑三﹑四﹑五﹑六点。作赌具用。

Eng

  • CC-CEDICT dice (used in gambling)
  • Cihui dice (used in gambling)

ja

  • JMdict kabuki actor who is also a male prostitute