色容 sè róng · sắc dung Hán Việt: sắc dung · Pinyin: sè róng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 容 (dung)Pinyinsè róngHán Việtsắc dungCấu tạo色 + 容 · sắc + dung nghĩa thành phần: sắc + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神态容貌。Tân Hoa Tự Điển 1.神态容貌。