色寢 sè qǐn · sắc tẩm Hán Việt: sắc tẩm · Pinyin: sè qǐn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 寢 (tẩm)Pinyinsè qǐnHán Việtsắc tẩmCấu tạo色 + 寢 · sắc + tẩm nghĩa thành phần: sắc + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌丑陋。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌丑陋。