色塵
sắc trần
Hán Việt: sắc trần · Pinyin: sè chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。"六尘"之一。即眼根(视觉)所触及的尘境。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。"六尘"之一。即眼根(视觉)所触及的尘境。
Eng
- Cihui 色塵 sèchén n. <Budd.> sentient perceptions