色府 sè fǔ · sắc phủ Hán Việt: sắc phủ · Pinyin: sè fǔ Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 府 (phủ)Pinyinsè fǔHán Việtsắc phủCấu tạo色 + 府 · sắc + phủ nghĩa thành phần: sắc + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌妓汇集的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.歌妓汇集的地方。