色弱
sắc nhược
Hán Việt: sắc nhược · Pinyin: sè ruò
Tổng quan
mù màu một phần | yếu về màu sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui mù màu một phần | yếu về màu sắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 程度较轻的色盲,辨别颜色的能力低。
Eng
- CC-CEDICT partial color blindness|color weakness
- Cihui 色弱 èruò n. color weakness
ja
- JMdict slight color-blindness|slight colour-blindness