色彩學

sè cǎi xué sắc thải học

Hán Việt: sắc thải học · Pinyin: sè cǎi xué

Tổng quan

khoa học về màu sắc

Cấu tạo: (sắc) + (thải) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học về màu sắc

Eng

  • Cihui 色彩學 ècǎixué n. chromatics