色役

sè yì sắc dịch

Hán Việt: sắc dịch · Pinyin: sè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时徭役之一。盛行于唐代,即由官府佥派人户去各级品官和官衙担任仆役的一种差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时徭役之一。盛行于唐代,即由官府佥派人户去各级品官和官衙担任仆役的一种差役。