色授 sè shòu · sắc thụ Hán Việt: sắc thụ · Pinyin: sè shòu Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 授 (thụ)Pinyinsè shòuHán Việtsắc thụCấu tạo色 + 授 · sắc + thụ nghĩa thành phần: sắc + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用神色传递内心的感情。多指男女之间的情爱。Tân Hoa Tự Điển 1.用神色传递内心的感情。多指男女之间的情爱。