色撓 sè náo · sắc nạo Hán Việt: sắc nạo · Pinyin: sè náo Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 撓 (nạo)Pinyinsè náoHán Việtsắc nạoCấu tạo色 + 撓 · sắc + nạo nghĩa thành phần: sắc + nạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臉上露出畏懼沮喪的神情。《韓非子.顯學》:「不色撓,不目逃。」《戰國策.魏策四》:「秦王色撓,長跪而謝之。」