色澤
sắc trạch
Hán Việt: sắc trạch · Pinyin: sè zé
Tổng quan
màu sắc và độ bóng
Nghĩa
Việt
- Cihui màu sắc và độ bóng
- Cihui sắc trạch sắc trạch ☆Có màu và bóng loáng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 色彩光澤。《淮南子.俶真》:「譬若鍾山之玉,炊以鑪炭,三日三夜而色澤不變。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颜色和光泽:~鲜明。
Eng
- CC-CEDICT color and luster
- Cihui color and luster