色澱
sắc điến
Hán Việt: sắc điến
Tổng quan
chất màu đỏ tía (chế từ sơn), (địa lý,ddịa chất) h
Nghĩa
Việt
- Cihui chất màu đỏ tía (chế từ sơn), (địa lý,ddịa chất) h
Eng
- Cihui 色淀 èdiàn n. <txtl.> lake (color)
Hán Việt: sắc điến
chất màu đỏ tía (chế từ sơn), (địa lý,ddịa chất) h