色狼
sắc lang
Hán Việt: sắc lang · Pinyin: sè láng
Tổng quan
kẻ dâm đãng | biến thái | sói
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ dâm đãng | biến thái | sói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻對他人做出性騷擾或性侵犯的人。如:「公車上出現色狼,駕駛直接將車開至警局,依法究辦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指贪色并凶恶地对女性进行性侵犯的坏人。
Eng
- CC-CEDICT lecher; pervert; wolf
- Cihui lecher; pervert; wolf