色玻璃 sắc pha li Hán Việt: sắc pha li Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtsắc pha liCấu tạo色 + 玻 + 璃 · sắc + pha + li nghĩa thành phần: sắc + pha + li Nghĩa EngCihui 色玻璃 è bōli n. stained glass M:²kuài