色理

sè lǐ sắc lí

Hán Việt: sắc lí · Pinyin: sè lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤的纹理; 指物体的颜色与纹理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤的纹理。 2.指物体的颜色与纹理。