色盅

shǎi zhōngsắc chung

Hán Việt: sắc chung · Pinyin: shǎi zhōng

Tổng quan

cốc lắc xí ngầu

Cấu tạo: 色 (sắc) + 盅 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xóc đĩa

Eng

  • Cihui dice cup

Từ liên quan

Gần nghĩa

盅子 · 色丁 · 色光 · 色入 · 色具 · 色友 · 色变 · 色号