色盅 shǎi zhōng · sắc chung Hán Việt: sắc chung · Pinyin: shǎi zhōng Tổng quan cốc lắc xí ngầu Cấu tạo: 色 (sắc) + 盅 (chung)Pinyinshǎi zhōngHán Việtsắc chungCấu tạo色 + 盅 · sắc + chung nghĩa thành phần: sắc + chung Nghĩa ViệtCihui cốc lắc xí ngầuEngCC-CEDICT dice cupCihui dice cup