色紙 sắc chỉ Hán Việt: sắc chỉ Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 紙 (chỉ)Hán Việtsắc chỉCấu tạo色 + 紙 · sắc + chỉ nghĩa thành phần: sắc + chỉ Nghĩa EngCihui 色紙 èzhǐ n. colored paper M:¹zhāng