色聽 sè tīng · sắc thính Hán Việt: sắc thính · Pinyin: sè tīng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 聽 (thính)Pinyinsè tīngHán Việtsắc thínhCấu tạo色 + 聽 · sắc + thính nghĩa thành phần: sắc + thính