色胚

sè pēi sắc phôi

Hán Việt: sắc phôi · Pinyin: sè pēi

Tổng quan

(tiếng lóng) kẻ biến thái | dâm đãng

Cấu tạo: (sắc) + (phôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) kẻ biến thái | dâm đãng

Eng

  • CC-CEDICT (slang) pervert|lecher
  • Cihui (slang) pervert; lecher