色舞

sè wǔ sắc vũ

Hán Việt: sắc vũ · Pinyin: sè wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神色飞扬。形容喜悦或得意的神情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神色飞扬。形容喜悦或得意的神情。