色色形形 sè sè xíng xíng · sắc sắc hình hình Hán Việt: sắc sắc hình hình · Pinyin: sè sè xíng xíng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 色 (sắc) + 形 (hình) + 形 (hình)Pinyinsè sè xíng xíngHán Việtsắc sắc hình hìnhCấu tạo色 + 色 + 形 + 形 · sắc + sắc + hình + hình nghĩa thành phần: sắc + sắc + hình + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「形形色色」。見「形形色色」條。