色藝

sè yì sắc nghệ

Hán Việt: sắc nghệ · Pinyin: sè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容貌和技艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容貌和技艺。

Eng

  • Cihui 色藝 èyì n. beauty and accomplishments (of women); reknown for both looks and skills