色薩利 sè sà lì · sắc tát lợi Hán Việt: sắc tát lợi · Pinyin: sè sà lì Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 薩 (tát) + 利 (lợi)Pinyinsè sà lìHán Việtsắc tát lợiCấu tạo色 + 薩 + 利 · sắc + tát + lợi nghĩa thành phần: sắc + tát + lợi Nghĩa EngCihui Thessaly