色处 sắc xử Hán Việt: sắc xử Tổng quan sắc xứ (術語)十二處之一,青黃赤白等法,生眼識之所依者。☸ Cấu tạo: 色 (sắc) + 处 (xử)Hán Việtsắc xửCấu tạo色 + 处 · sắc + xử nghĩa thành phần: sắc + xử Nghĩa ViệtCihui sắc xứ (術語)十二處之一,青黃赤白等法,生眼識之所依者。☸