色衣

sè yī sắc y

Hán Việt: sắc y · Pinyin: sè yī

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩色的衣服。对"素服"(孝服)而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩色的衣服。对"素服"(孝服)而言。