色覺

sè jué sắc giác

Hán Việt: sắc giác · Pinyin: sè jué

Tổng quan

thị giác màu sắc

Cấu tạo: (sắc) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắc giác sắc giác ☆Sự nhận biết về màu và ánh sáng.
  • Cihui thị giác màu sắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 視覺上能辨別顏色的感覺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种有色光反映到视网膜上所产生的感觉。

Eng

  • CC-CEDICT color vision
  • Cihui 色覺 èjué n. color sense