色認 sè rèn · sắc nhận Hán Việt: sắc nhận · Pinyin: sè rèn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 認 (nhận)Pinyinsè rènHán Việtsắc nhậnCấu tạo色 + 認 · sắc + nhận nghĩa thành phần: sắc + nhận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辨認的記號。《醒世恆言.卷一六.陸五漢硬留合色鞋》:「止記得你左腰間有個瘡痕腫起,大如銅錢,只這個便是色認。」