色誘

sè yòu sắc dụ

Hán Việt: sắc dụ · Pinyin: sè yòu

Tổng quan

quyến rũ | dẫn dụ quan hệ tình dục

Cấu tạo: (sắc) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyến rũ | dẫn dụ quan hệ tình dục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以色相引诱人,以达到某种目的:用贿赂、~等手段拉人下水。

Eng

  • CC-CEDICT to seduce|to lead into sex
  • Cihui to seduce; to lead into sex