色赧 sè nǎn · sắc noản Hán Việt: sắc noản · Pinyin: sè nǎn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 赧 (noản)Pinyinsè nǎnHán Việtsắc noảnCấu tạo色 + 赧 · sắc + noản nghĩa thành phần: sắc + noản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸红;羞愧。Tân Hoa Tự Điển 1.脸红;羞愧。