色迷迷

sè mí mí sắc mê mê

Hán Việt: sắc mê mê · Pinyin: sè mí mí

Tổng quan

xem 色瞇瞇|色眯眯

Cấu tạo: (sắc) + (mê) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 色瞇瞇|色眯眯

Eng

  • CC-CEDICT see 色瞇瞇|色眯眯[se4 mi1 mi1]
  • Cihui 色迷迷 èmímí r.f. lascivious; lustful