色霽

sè jì sắc tễ

Hán Việt: sắc tễ · Pinyin: sè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓怒气消释,脸色转向平和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓怒气消释,脸色转向平和。