色額 sè é · sắc ngạch Hán Việt: sắc ngạch · Pinyin: sè é Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 額 (ngạch)Pinyinsè éHán Việtsắc ngạchCấu tạo色 + 額 · sắc + ngạch nghĩa thành phần: sắc + ngạch