色飛 sè fēi · sắc phi Hán Việt: sắc phi · Pinyin: sè fēi Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 飛 (phi)Pinyinsè fēiHán Việtsắc phiCấu tạo色 + 飛 · sắc + phi nghĩa thành phần: sắc + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神彩飞扬。得意貌; 光彩照射。Tân Hoa Tự Điển 1.神彩飞扬。得意貌。 2.光彩照射。