豔叢 yàn cóng · diễm tùng Hán Việt: diễm tùng · Pinyin: yàn cóng Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 叢 (tùng)Pinyinyàn cóngHán Việtdiễm tùngCấu tạo豔 + 叢 · diễm + tùng nghĩa thành phần: diễm + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芳美的花丛树林。Tân Hoa Tự Điển 1.芳美的花丛树林。