豔體 yàn tǐ · diễm thể Hán Việt: diễm thể · Pinyin: yàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 體 (thể)Pinyinyàn tǐHán Việtdiễm thểCấu tạo豔 + 體 · diễm + thể nghĩa thành phần: diễm + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文词华美的诗歌。多指情诗。Tân Hoa Tự Điển 1.指文词华美的诗歌。多指情诗。