豔俗 yàn sú · diễm tục Hán Việt: diễm tục · Pinyin: yàn sú Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 俗 (tục)Pinyinyàn súHán Việtdiễm tụcCấu tạo豔 + 俗 · diễm + tục nghĩa thành phần: diễm + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳丽而俗气:打扮~|~的装饰。