豔唱 yàn chàng · diễm xướng Hán Việt: diễm xướng · Pinyin: yàn chàng Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 唱 (xướng)Pinyinyàn chàngHán Việtdiễm xướngCấu tạo豔 + 唱 · diễm + xướng nghĩa thành phần: diễm + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳情的歌唱。Tân Hoa Tự Điển 1.艳情的歌唱。