豔妻

yàn qī diễm thê

Hán Việt: diễm thê · Pinyin: yàn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指周幽王的宠妃褒姒; 指美妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指周幽王的宠妃褒姒。 2.指美妻。