豔屍 yàn shī · diễm thi Hán Việt: diễm thi · Pinyin: yàn shī Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 屍 (thi)Pinyinyàn shīHán Việtdiễm thiCấu tạo豔 + 屍 · diễm + thi nghĩa thành phần: diễm + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"艳尸"; 指年轻女人的尸体。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳尸"。 2.指年轻女人的尸体。