豔帳

yàn zhàng diễm trướng

Hán Việt: diễm trướng · Pinyin: yàn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的幔帷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的幔帷。