艷情

yàn qíng diễm tình

Hán Việt: diễm tình · Pinyin: yàn qíng

Tổng quan

tình yêu lãng mạn | lãng mạn | (tiểu thuyết,...) khiêu dâm

Cấu tạo: (diễm) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu lãng mạn | lãng mạn | (tiểu thuyết,...) khiêu dâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指男女爱情。唐骆宾王有《艳情代郭氏赠卢照邻》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指男女爱情。唐骆宾王有《艳情代郭氏赠卢照邻》诗。

Eng

  • CC-CEDICT romantic love|romance|erotic (novel etc)
  • Cihui romantic love; romance; erotic (novel etc)