豔慕 yàn mù · diễm mộ Hán Việt: diễm mộ · Pinyin: yàn mù Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 慕 (mộ)Pinyinyàn mùHán Việtdiễm mộCấu tạo豔 + 慕 · diễm + mộ nghĩa thành phần: diễm + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"艳慕"; 爱慕;羡慕。亦谓使人羡慕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳慕"。 2.爱慕;羡慕。亦谓使人羡慕。