豔才 yàn cái · diễm tài Hán Việt: diễm tài · Pinyin: yàn cái Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 才 (tài)Pinyinyàn cáiHán Việtdiễm tàiCấu tạo豔 + 才 · diễm + tài nghĩa thành phần: diễm + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写作美妙文章的才能。Tân Hoa Tự Điển 1.写作美妙文章的才能。