豔明

yàn míng diễm minh

Hán Việt: diễm minh · Pinyin: yàn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"艳明"; 艳丽鲜明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳明"。 2.艳丽鲜明。