豔景 yàn jǐng · diễm cảnh Hán Việt: diễm cảnh · Pinyin: yàn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 景 (cảnh)Pinyinyàn jǐngHán Việtdiễm cảnhCấu tạo豔 + 景 · diễm + cảnh nghĩa thành phần: diễm + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹美景。Tân Hoa Tự Điển 1.犹美景。