豔晶晶 yàn jīng jīng · diễm tinh tinh Hán Việt: diễm tinh tinh · Pinyin: yàn jīng jīng Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 晶 (tinh) + 晶 (tinh)Pinyinyàn jīng jīngHán Việtdiễm tinh tinhCấu tạo豔 + 晶 + 晶 · diễm + tinh + tinh nghĩa thành phần: diễm + tinh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光彩闪耀貌。Tân Hoa Tự Điển 1.光彩闪耀貌。