豔曲

yàn qū diễm khúc

Hán Việt: diễm khúc · Pinyin: yàn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱情歌曲; 指内容和曲调淫荡的歌曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱情歌曲。 2.指内容和曲调淫荡的歌曲。