豔波

yàn bō diễm ba

Hán Việt: diễm ba · Pinyin: yàn bō

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女的眼波。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女的眼波。